越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhàm chán” (1)
nhàm chán

英语
形boring
Bộ phim đó thật nhàm chán.
That movie is boring.
相关词“nhàm chán” (0)
未找到相关词。
短语“nhàm chán” (1)
Bộ phim đó thật nhàm chán.
That movie is boring.
